Chuyển đổi đơn vị

Bạn có thể chuyển sử dụng chức năng chuyển đổi đơn vị để chuyển đổi từ số đo này sang số đo khác. Ví dụ bạn có chuyển từ độ C sang độ F hoặc từ độ dài inch sang mét.

  1. Truy cập Cốc Cốc
  2. Trong thanh tìm kiếm, nhập số lượng + đơn vị + thành/sang + đơn vị khác.

Ví dụ: 1 usd thành vnd, đổi 1 ft thành mét, đổi 1 pound sang kg

1 usd thành vnd, đổi 1 ft thành mét, đổi 1 pound sang kg

Các chuyển đổi bạn có thể thực hiện

  • Khối lượng
  • Chiều dài
  • Thể tích
  • Diện tích
  • Thời gian
  • Năng lượng
  • Đơn vị tiền tệ

Các đơn bị bạn có thể chuyển đổi

Loại số đo Đơn vị khả dụng
Khối lượng kg, tan, auxo, livr, dong can, mg, gren, ta, scruple, dram, chi, centigram, gr, kilogram, gram, dr, lang, tan Anh, Xton, can ...
Chiều dài league, caliber, cm, hm, yard, phut anh sang, xich, femtomet, chai vai, pacxec, nam anh sang, km, calibre, line, decimet, yd, fathom, ngu, picomet, li ...
Thể tích hl, in3, mililit, fluid drachm, kilomet khoi, gill, cab, kilolit, thia canh, ml, fluid ounce, km3, gin, lit, bushel, yard khoi, centimet khoi, fl oz, hectomet khoi, dal ...
Diện tích acro, ly vuong, yd2, sao Bac Bo, rai, dam vuong, decimet vuong, toise vuong, mau Bac Bo, a, kilomet vuong, foot vuong, rod vuong, cong, met vuong, km2, ft2, barn, mau Nam bo, m2 ...
Vận tốc m/giay, m/h, foot tren giay, milimet tren gio, van toc anh sang trong chan khong, kilomet tren gio, kilomet tren phut, dam tren giay, km/gio, milimet tren phut, kilomet tren giay, km/h, knot, km/s, met tren phut, dam bien tren gio, van toc anh sang trong khong khi, foot tren phut, dam tren gio, met tren giay ...
Gia tốc galileo, gia toc roi tu do tren sao hoa, gal, angstrom tren picogiay binh phuong, milimet tren giay binh phuong, dina, dam tren giay binh phuong, gia toc roi tu do tren mat trang, kilomet tren giay binh phuong, foot tren giay binh phuong, km/s2, ft/s2, gia toc trong truong tieu chuan, met tren giay binh phuong, inch tren giay binh phuong, #g, in/s2, gia toc roi tu do tren sao kim, m/s2 ...
Thời gian phut, thang can nhat, nam thien van, min, tuan, nam Gregory, giay, ngay dem, nam, s, ngay, nam chi tuyen, the ky, #s, gio, nam tropic, nam anomalistic, hour, nam phan chi, nam anomalistic ...
Áp suất niuton tren met vuong, kilopascan, atmotphe ky thuat, milimet thuy ngan, kgf/m2, atmotphe ky thuat, pa, kiloniuton tren met vuong, atmotphe vat ly, tan luc tren inch vuong, phunto tren inch vuong, kilogram luc tren centimet vuong, n/m2, kpa, amotphe, ksi, psi, kgf/cm2, kN/m2, at-mot-phe ...
Mô men xoắn kilogram luc centimet, met kilogram, kilogram luc tren centimet, tan dai luc tren foot, niuton centimet, tan ngan luc tren foot, ncm, dina centimet, gram luc tren met, dina met, gram luc centimet, aoxo luc inch, phunto luc foot, gram luc tren centimet, foot phunto, kilogram luc met, niuton met, phunto luc inch, kilogram luc tren met, Nm ...
Công suất kVA, mw, kilocalo tren gio, mhp, watt, kilooat, calo tren gio, ma luc, oat, kilowatt, milioat, suc ngua, w, kw, jun tren gio, kilocalo tren giay, kilogram luc met tren giay, hectooat, J/h, calo tren giay ...
Lưu lượng dòng chảy gal/day, ft3/hour, m3/hour, galong My tren giay, acro foot tren gio, galong Anh tren gio, acro foot tren phut, acro foot mot nam, galong Anh tren phut, met khoi tren giay, gal/s, baren tren giay, galong My mot nam, lit tren gio, foot khoi mot ngay, galong My tren phut, m3/s, baren tren phut, foot khoi tren giay, lit mot ngay ...
Lưu lượng khối lb/hour, lb/min, oz/s, kg/day, t/min, phunto mot ngay, tan tren giay, gram tren giay, kilogram tren phut, phunto tren giay, tan My tren phut, lb/day, t/s, g/s, kg/min, lb/s, tan Anh tren giay, auxo mot ngay, kilogram tren giay, auxo tren phut ...
Góc goc phan sau, do, deg, radian, rad, vong tron, goc phan tu, goc luc phan ...
Kích thước thông tin gbit, tibit, petabit, exabyte, exabit, b, mbit, megabai, tbit, pibit, eib, eibit, octad, kilobai, megabyte, gigabai, pbit, eb, ebit, octed ...
Tốc độ truyền dữ liệu gigabai mot tuan, kbit/сеk, edge, adsl2, tb/s, bai tren phut, bit tren giay, megabai tren phut, kilobit/сеk, gprs, megabai tren giay, terabit tren giay, bai tren gio, bps, kilobai tren phut, terabai tren gio, kilobit/giay, isdn, megabyte tren giay, tbps ...
Số lượng nguyên tử micromol, µmol, phan tu gam, mol, milimol, mmol
Khối lượng riêng kg/m3, kilogram/deximet3, miligram/met3, gram/lit, g/cm3, miligram/deximet3, kilogram/met3, kilogram/lit, mg/l, g/l, kg/l, miligram/lit, gram/centimet3, g/m3, mg/cm3, gram/met3, miligram/centimet3, kg/cm3, gram/deximet3, kilogram/centimet3 ...
Đơn vị tiền tệ NPR, PHP, HTG, DJF, HK$, Bin Ethiopia, Rupee Sri Lanka, GIP, SLL, Franc Thụy Sĩ, USD, ₡, ₪, Pound Saint Helena, SZL, Franc cua Polynesia thuộc Pháp, NAD, Denar Macedonia, UGX, S£ ...
Lực meganiuton, kilogram luc, sten, kgf, kiloniuton, microniuton, sthene, µn, kN, dyne, niuton, dyn, #n, giganiuton, gn ...
Tần số terahec, gigahec, megahec, kilohec, hec ...
Độ phóng xạ sivo, ggy, rem, Gy, gigagray, rad, gray, kSv, mSv, kilosivo, milisivo, kgy, mgy, µSv, kilogray, miligray, microsivo, Sv, GSv, µgy ...
Cường độ dòng điện megaampe, kA, kiloampe, ampe, мА, miliampe, МА ...
Điện tích miliculong, megaculong, kiloculong, culong ...
Điện áp von, milivon, GV, gigavon, MV, megavon, µV, kV, microvon, kilovon, mV, V, мВ ...
Điện trở kΩ, µΩ, kiloom, microom, Ω, mΩ, om, miliom, GΩ, gigaom, MΩ, megaom ...
Điện dung GF, pF, gigafara, picofara, MF, nF, megafara, nanofara, kF, µF, kilofara, microfara, F, mF, fara, milifara ...
Từ thông gwb, pwb, gigavebe, picovebe, MWb, nwb, megavebe, nanovebe, kwb, µwb, kilovebe, microvebe, wb, mWb, vebe, milivebe ...
Cảm ứng từ MT, µT, nanogau, megatesla, microtesla, pT, gigagau, kilogau, picotesla, kT, mT, microgau, kilotesla, militesla, gama, megagau, gau, nT, T, gT ...
Cảm kháng gigahenri, picohenri, nH, MH, nanohenri, megahenri, µH, kH, microhenri, kilohenri, mH, H, milihenri, henri, gH, pH ...
Năng lượng kj, kw*h, miliон btu, don vi nhiet Anh, jun, kwh, mmbtu, btu, oat giay, megajun, term, ev, kilocalo, w*s, MJ, kilogram trotyl, electron von, mkg, J, oat gio ...